VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "tống tiền" (1)

Vietnamese tống tiền
English VTo blackmail
Example
Hành động chặn nguồn cung được coi là một công cụ tống tiền.
The act of blocking supply is considered a blackmail tool.
My Vocabulary

Related Word Results "tống tiền" (0)

Phrase Results "tống tiền" (1)

Hành động chặn nguồn cung được coi là một công cụ tống tiền.
The act of blocking supply is considered a blackmail tool.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y